Sự không đều đặn trong quá trình phóng noãn, hay còn gọi là rối loạn phóng noãn, thường dẫn đến vấn đề vô sinh. Có đến 40% các trường hợp vô sinh ở phụ nữ có nguyên nhân do rối loạn này gây ra. Thông thường, mỗi tháng, một nang trứng trong buồng trứng của phụ nữ sẽ phát triển đến kích cỡ chín nhất định và sau đó sẽ rụng - được gọi là quá trình phóng noãn. Tuy nhiên, khi Rối loạn phóng noãn xảy ra, quá trình này trở nên không đều đặn, từ đó gây trở ngại đáng kể cho quá trình thụ thai tự nhiên.
1. Rối loạn phóng noãn là gì?
Như một tiến trình tự nhiên, vào cuối mỗi chu kỳ kinh nguyệt, hormon FSH và LH bắt đầu tác động, thúc đẩy sự phát triển của các nang nguyên thủy trong buồng trứng (tầm 6-7 nang). Theo thời gian, dưới tác động của hormon, các nang trứng mở rộng kích thước.
Sau khoảng 7-8 ngày phát triển, một số nang trứng sẽ phát triển nhanh hơn, còn lại sẽ dần giảm. Những nang trứng phát triển nhanh này mang theo một lượng lớn estrogen, với kích thước nang tăng lên đáng kể. Trong giai đoạn tăng sinh nang trứng cuối, lượng estrogen cao sẽ tạo ra hiệu ứng điều hòa ngược với hormon tuyến yên FSH và LH, thúc đẩy tuyến yên tiết ra cả hai hormon này.
Dưới sự tác động của FSH và LH, các nang trứng phát triển mạnh, đạt đến kích thước 1,8-2,3 cm, được gọi là nang trứng chín.
Trước khi phóng noãn, lượng hormon LH và FSH từ tuyến yên tăng đột ngột. Tác động của hai hormone này khiến nang trứng căng phồng trong khi thành nang trở nên mỏng và yếu. Do đó, nang trứng sẽ vỡ và phóng noãn ra khỏi nang trứng. Hiện tượng phóng noãn này thường xảy ra vào khoảng 13-14 ngày trước khi kinh nguyệt bắt đầu.
Rối loạn phóng noãn là tình trạng phức tạp, do nhiều nguyên nhân khác nhau, dẫn đến việc phóng noãn không theo chu kỳ. Điều này gây ra rối loạn trong chu kỳ kinh nguyệt và là một nguyên nhân chính gây vô sinh ở phụ nữ.
Việc điều trị Rối loạn phóng noãn phụ thuộc vào nguyên nhân cụ thể. Trong hầu hết các trường hợp, điều trị tập trung vào việc phục hồi chức năng phóng noãn của buồng trứng, thường sử dụng các loại thuốc kích thích sự phát triển của nang noãn trong buồng trứng. Thông thường, tỷ lệ thành công của việc mang thai sau mỗi chu kỳ kích thích buồng trứng khoảng 30%. Kích thích buồng trứng thường không được thực hiện quá nhiều lần trên một bệnh nhân để tránh ảnh hưởng đến sức khỏe của họ.
2. Nguyên nhân gây rối loạn phóng noãn
- Do bất thường hệ thống nội tiết vùng dưới đồi tuyến yên
- Bất thường việc điều hòa ngược
- Bất thường tại buồng trứng
3. Những hậu quả của rối loạn phóng noãn
Rối loạn phóng noãn có thể dẫn đến một loạt hậu quả đáng lo ngại:
- Tình trạng vô sinh hiếm muộn: Rối loạn phóng noãn được xem là một trong những nguyên nhân chính gây ra tình trạng vô sinh hoặc khó mang thai.
- Thay đổi cân nặng không kiểm soát: Phụ nữ mắc phải rối loạn phóng noãn thường gặp khó khăn trong việc kiểm soát cân nặng, dẫn đến tình trạng béo phì.
- Suy giảm ham muốn tình dục: Sự biến đổi trong chu kỳ kinh nguyệt và hormone có thể gây ra suy giảm ham muốn tình dục, ảnh hưởng tới đời sống tình dục của cặp đôi.
- Nguy cơ ung thư: Rối loạn phóng noãn có thể dẫn đến biến chứng muộn như tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư nội mạc tử cung hoặc ung thư vú.
- Tăng nguy cơ các vấn đề sức khỏe khác: Ngoài ra, rối loạn phóng noãn cũng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể của phụ nữ, gây ra các vấn đề như tiểu đường, bệnh tim mạch, và loãng xương.
4. Chẩn đoán rối loạn phóng noãn như thế nào
Những người mắc Rối loạn phóng noãn thường có thể trải qua nhiều triệu chứng khác nhau. Điều này bao gồm kinh nguyệt không đều, kinh nguyệt kéo dài, hoặc thậm chí không có chu kỳ kinh nguyệt trong một khoảng thời gian dài. Độ nhạy của tử cung cũng có thể có sự thay đổi bất thường. Ngoài ra, nhiều phụ nữ có thể trải qua suy giảm ham muốn tình dục, vấn đề về cân nặng và sự mọc lông quá mức. Tuy nhiên, không phải người mắc rối loạn phóng noãn đều trải qua tất cả các triệu chứng này. Để đưa ra chẩn đoán chính xác, thường cần phải dựa vào kết quả của các xét nghiệm cận lâm sàng.
4.1 Siêu âm
Siêu âm đầu dò âm đạo là một công cụ quan trọng trong việc theo dõi sự phát triển của nang noãn. Đặc biệt, nó cung cấp cách tiếp cận hiệu quả để đánh giá chức năng, tình trạng sinh lý và bệnh lý của buồng trứng. Việc tiến hành siêu âm để theo dõi nang noãn cần lặp lại nhiều lần trong chu kỳ kinh nguyệt. Đây là một phương pháp đơn giản, tiết kiệm và không gây khó khăn hay đau đớn cho bệnh nhân. Hiện nay, việc ứng dụng siêu âm đã trở nên phổ biến và mang lại hiệu quả rõ ràng trong quá trình chăm sóc sức khỏe.4.2 Xét nghiệm nội tiết tố
- Estrogen
- Progesterone
- LH
- FSH
- Prolactin
